Bảng giá đèn LED SIMON (Phần 14) R

Phần 1 Phần 2 Phần 3 Phần 4 Phần 5 Phần 6 Phần 7 Phần 8 Phần 9 Phần 10
Phần 11 Phần 12 Phần 13 Phần 14 Phần 15 Phần 16 Phần 17 Phần 18 Phần 19 Phần 20
Phần 21 Phần 22 Phần 23 Phần 24            

 

BẢNG GIÁ ĐÈN LED SIMON

STT Mã hàng Diễn giải Giá Mẫu Hình ảnh
261 L0532-0003 Đèn hắt tường dạng thanh IRIS (1m)         5,320,000      
262 L0532-0004 Đèn hắt tường dạng thanh IRIS (1.2m)         6,420,000      
263 L0532-0005 Đèn hắt tường dạng thanh IRIS RGB (0.6m)         3,500,000      
264 L0532-0006 Đèn hắt tường dạng thanh IRIS RGB (1m)         4,930,000      
265 L0534-0001 Đèn chiếu hắt loại vuông công suất 80W          9,600,000      
266 L0534-0002 Đèn chiếu hắt loại vuông công suất 120W       14,780,000      
267 L0534-0004 Đèn chiếu hắt loại tròn công suất 180W       19,060,000      
268 N62E0-0033 Công suất 3W, 3000K, KT 49.5*57 (mm)            204,000      
269 N0700-1506 Đèn tường chất liệu thủy tinh, công suất Max 15W (đui E27, không bao gồm bóng)         1,310,000      
270 N0100-1001 Đèn chất liệu nhựa 10W 6500K (dùng bóng 2D Tube)            500,000      
271 N0100-1002 Đèn chất liệu nhựa 10W 6500K (dùng bóng 2D Tube)            530,000      
272 N0100-2101 Đèn chất liệu nhựa 21W 6500K (dùng bóng 2D Tube)            780,000      
273 N0100-2102 Đèn chất liệu nhựa 21W 6500K (dùng bóng 2D Tube)            780,000      
274 N0100-2201 Đèn chất liệu nhựa 22W 6500K             780,000      
275 N0100-2203 Đèn chất liệu nhựa 22W 6500K (dùng bóng T5 uốn tròn)            760,000      
276 N0100-2204 Đèn chất liệu nhựa 22W 6500K (dùng bóng T5 uốn tròn)            700,000      
277 N0100-2205 Đèn chất liệu nhựa 22W 6500K  (dùng bóng T5 uốn tròn)            810,000      
278 N0100-2214 Đèn chất liệu nhựa 22W 6500K  (dùng bóng T5 uốn tròn)         1,280,000      
279 N0100-2221 Đèn chất liệu nhựa 22W 6500K  (dùng bóng T5 uốn tròn)            790,000      
280 N0100-2222 Đèn chất liệu nhựa 22W 6500K (dùng bóng T5 uốn tròn)            950,000